hybrider
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.bʁi.de/
Ngoại động từ
hybrider ngoại động từ /i.bʁi.de/
- (Cho) Lai.
- Hybrider l’âne et la jument — lai lừa và ngựa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hybrider”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)