hydrogénation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

hydrogénation gc

  1. (Hóa học) Sự hiđro hóa.

Tham khảo[sửa]