hygienisk

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc hygienisk
gt hygienisk
Số nhiều hygieniske
Cấp so sánh
cao

hygienisk

  1. Hợp vệ sinh, có vệ sinh.
    Sykehus må være meget hygieniske.
    hygieniske artikler — Vật dụng ngừa thai.
  2. Thuộc về môn vệ sinh.

Tham khảo[sửa]