hygromètre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ɡʁɔ.mɛtʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hygromètre /i.ɡʁɔ.mɛtʁ/ |
hygromètres /i.ɡʁɔ.mɛtʁ/ |
hygromètre gđ /i.ɡʁɔ.mɛtʁ/
- (Khí tượng) Ẩm kế.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hygromètre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)