hypermarché
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.pɛʁ.maʁ.ʃe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hypermarché /i.pɛʁ.maʁ.ʃe/ |
hypermarchés /i.pɛʁ.maʁ.ʃe/ |
hypermarché gđ /i.pɛʁ.maʁ.ʃe/
- Quảng thị (cửa hàng có trên 2500 mét vuông diện tích).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hypermarché”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)