hypocritically
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌhɪ.pə.ˈkrɪ.tɪ.kəl.li/
Phó từ
hypocritically /ˌhɪ.pə.ˈkrɪ.tɪ.kəl.li/
- Giả nhân giả nghĩa.
- he cares hypocritically for his father-in-law, in order to usurp all his fortune — hắn giả nhân giả nghĩa lo cho ông bố vợ hòng đoạt hết tài sản của ông ta
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hypocritically”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)