Bước tới nội dung

hysope

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
hysope
/i.zɔp/
hysopes
/i.zɔp/

hysope gc /i.zɔp/

  1. (Thực vật học) Cây bài hương.

Tham khảo