hyttekos
Bước tới điều hướng
Bước tới tìm kiếm
Tiếng Na Uy[sửa]
Xác định | Bất định | |
---|---|---|
Số ít | hyttekos | hyttekosen |
Số nhiều | hyttekoser | hyttekosene |
Danh từ[sửa]
hyttekos gđ