Bước tới nội dung

ibérique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /i.be.ʁik/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực ibérique
/i.be.ʁik/
ibériques
/i.be.ʁik/
Giống cái ibérique
/i.be.ʁik/
ibériques
/i.be.ʁik/

ibérique /i.be.ʁik/

  1. (Thuộc) Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha.
    Péninsule ibérique — bán đảo Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha

Tham khảo