idé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít idé ideen
Số nhiều ideer ideene

idé

  1. Ý tưởng, ý nghĩ, ý niệm, quan niệm.
    å få en lys idé
    Hun pleier å ha mange gode idéer.
    en fiks idé — Định kiến, chủ định.

Tham khảo[sửa]