Bước tới nội dung

idiotement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /i.djɔt.mɑ̃/

Phó từ

idiotement /i.djɔt.mɑ̃/

  1. Ngu, ngu ngốc.

Tham khảo