iherdig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | iherdig |
| gt | iherdig. -e. -ere | |
| Số nhiều | iherdig. -e. -erest | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
iherdig
- Chăm chỉ, cần mẫn, chuyên cần, siêng năng.
- Han er både dyktig og iherdig i arbeidet.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “iherdig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)