immaculé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ma.ky.le/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | immaculé /i.ma.ky.le/ |
immaculés /i.ma.ky.le/ |
| Giống cái | immaculée /i.ma.ky.le/ |
immaculées /i.ma.ky.le/ |
immaculé /i.ma.ky.le/
- Không vết.
- Blancheur immaculée — màu trắng không vết, màu trắng ngần
- (Nghĩa bóng) Trong trắng.
- Une âme immaculée — tâm hồn trong trắng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “immaculé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)