Bước tới nội dung

immensément

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /i.mɑ̃.se.mɑ̃/

Phó từ

immensément /i.mɑ̃.se.mɑ̃/

  1. Hết sức, vô cùng.
    Être immensément riche — giàu vô cùng

Tham khảo