immergé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.mɛʁ.ʒe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | immergé /i.mɛʁ.ʒe/ |
immergés /i.mɛʁ.ʒe/ |
| Giống cái | immergée /i.mɛʁ.ʒe/ |
immergées /i.mɛʁ.ʒe/ |
immergé /i.mɛʁ.ʒe/
- Chìm (trong nước), ngập nước.
- Câble immergé — dây cáp chìm
- Plante immergée — cây ngập nước
- planète immergée — (thiên (văn học)) hành tinh chìm bóng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “immergé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)