immodéré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.mɔ.de.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | immodéré /i.mɔ.de.ʁe/ |
immodérés /i.mɔ.de.ʁe/ |
| Giống cái | immodérée /i.mɔ.de.ʁe/ |
immodérées /i.mɔ.de.ʁe/ |
immodéré /i.mɔ.de.ʁe/
- Prix immodéré — giá quá mức
- L’usage immodéré de l’alcool — sự uống rượu vô độ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “immodéré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)