immonde
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.mɔ̃d/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | immonde /i.mɔ̃d/ |
immondes /i.mɔ̃d/ |
| Giống cái | immonde /i.mɔ̃d/ |
immondes /i.mɔ̃d/ |
immonde /i.mɔ̃d/
- Nhơ nhớp, bẩn thỉu.
- Taudis immonde — nhà ổ chuột
- Trafic immonde — (nghĩa bóng) lối buôn bán bẩn thỉu
- (Tôn giáo) Uế tạp.
- L'esprit immonde — quỷ sứ.
Trái nghĩa
- Propre, pur
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “immonde”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)