propre

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực propre
/pʁɔpʁ/
propres
/pʁɔpʁ/
Giống cái propre
/pʁɔpʁ/
propres
/pʁɔpʁ/

propre /pʁɔpʁ/

  1. Riêng, đặc thù.
    Caractères propres — tính chất đặc thù
  2. Tự mình; chính của.
    De ses propres yeux — tự mắt mình
    Ses propres paroles — chính lời của nó
  3. Phù hợp, thích hợp.
    Bois propre à la construction — gỗ phù hợp với việc xây dựng
  4. (Văn học) Dùng thích đáng.
    Mot propre — từ dùng thích đáng
  5. Sạch, sạch sẽ.
    Maison propre — nhà sạch
  6. Trong sạch.
    Conduite propre — hạnh kiểm trong sạch
    en main propre — xem main
    nom propre — danh từ riêng
    sens propre — nghĩa đen

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
propre
/pʁɔpʁ/
propres
/pʁɔpʁ/

propre /pʁɔpʁ/

  1. Đặc điểm.
    Le propre de l’homme est de penser — đặc điểm của con người là biết tư duy
  2. (Số nhiều) Của riêng (của vợ hay chồng).
    au propre — về nghĩa đen
    c’est du propre! — hay ho gớm!
    en propre — là của riêng
    Avoir une maison en propre — có một ngôi nhà (là của) riêng
    mettre au propre — viết lại cho sạch sẽ

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]