immunologie
Giao diện
Xem thêm: Immunologie
Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]immunologie gc (số nhiều immunologies)
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Ba Tư: ایمونولوژی (imunoloži)
- → Tiếng Rumani: imunologie
- → Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: immünoloji
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “immunologie”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “immunologie”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Tiếng Ý
[sửa]Danh từ
[sửa]immunologie gc
- Số nhiều của immunologia
Thể loại:
- Từ có tiền tố immuno- tiếng Pháp
- Từ có hậu tố -logie tiếng Pháp
- Từ 5 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống cái tiếng Pháp
- fr:Miễn dịch học
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ý
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Ý