impôt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
impôt
/ɛ̃.pɔ/
impôts
/ɛ̃.pɔ/

impôt /ɛ̃.pɔ/

  1. Thuế.
    Impôts indirects — thuế gián thu
    impôt du sang — binh dịch

Tham khảo[sửa]