impatienter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.pa.sjɑ̃.te/
Ngoại động từ
impatienter ngoại động từ /ɛ̃.pa.sjɑ̃.te/
- Làm sốt ruột.
- Impatienter son auditoire — làm cho cử tọa sốt ruột
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “impatienter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)