implosif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.plɔ.zif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | implosif /ɛ̃.plɔ.zif/ |
implosifs /ɛ̃.plɔ.zif/ |
| Giống cái | implosif /ɛ̃.plɔ.zif/ |
implosives /ɛ̃.plɔ.ziv/ |
implosif /ɛ̃.plɔ.zif/
- (Ngôn ngữ học) Khép.
- Consonne implosive — phụ âm khép
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “implosif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)