inaliénable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.na.lje.nabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inaliénable /i.na.lje.nabl/ |
inaliénables /i.na.lje.nabl/ |
| Giống cái | inaliénable /i.na.lje.nabl/ |
inaliénables /i.na.lje.nabl/ |
inaliénable /i.na.lje.nabl/
- (Luật học, pháp lý) Không thể chuyển nhượng.
- (Văn học) Không thể tước bỏ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inaliénable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)