inbound

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

inbound /ˈɪn.ˌbɑʊnd/

  1. Đi về (nước... ).
    an inbound ship — một chuyến tàu đi về (nước...)

Tham khảo[sửa]