inbound
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪn.ˌbɑʊnd/
Tính từ
inbound /ˈɪn.ˌbɑʊnd/
- Đi về (nước... ).
- an inbound ship — một chuyến tàu đi về (nước...)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “inbound”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)