incendier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.sɑ̃.dje/
Ngoại động từ
incendier ngoại động từ /ɛ̃.sɑ̃.dje/
- Đốt cháy, thiêu hủy.
- Incendier un village — thiêu hủy một làng
- L’alcool lui incendie la gorge — rượu đốt cháy cổ họng anh ta làm đỏ rực
- Le soleil qui incendie les vitres — mặt trời làm đỏ rực cửa kính
- (Nghĩa bóng) Kích động.
- Livre qui incendie les esprits — cuốn sách kích động tinh thần
- incendier quelqu'un — (thông tục) trách mắng ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incendier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)