inciser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.si.ze/
Ngoại động từ
inciser ngoại động từ /ɛ̃.si.ze/
- Rạch.
- Inciser l’écorce d’un arbre pour greffer — rạch vỏ cây để ghép
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inciser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)