inclure
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.klyʁ/
Ngoại động từ
inclure ngoại động từ /ɛ̃.klyʁ/
- Cho vào, đặt vào.
- Inclure un chèque dans une lettre — cho một cái séc vào trong lá thư
- J'inclus votre nom dans la liste — tôi cho tên anh vào danh sách bao gồm
- Cette condition en inclut une autre — điều kiện này bao gồm một điều kiện khác
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inclure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)