Bước tới nội dung

inclure

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.klyʁ/

Ngoại động từ

inclure ngoại động từ /ɛ̃.klyʁ/

  1. Cho vào, đặt vào.
    Inclure un chèque dans une lettre — cho một cái séc vào trong lá thư
    J'inclus votre nom dans la liste — tôi cho tên anh vào danh sách bao gồm
    Cette condition en inclut une autre — điều kiện này bao gồm một điều kiện khác

Trái nghĩa

Tham khảo