indemniser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.dɛm.ni.ze/
Ngoại động từ
indemniser ngoại động từ /ɛ̃.dɛm.ni.ze/
- Bồi thường.
- Indemniser quelqu'un de ses frais — bồi thường phí tổn cho ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indemniser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)