indemnitê
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
indemnitê ngoại động từ
- Bồi thường, đền bù.
- to indemnify someone for a loss — bồi thường thiệt hại cho ai
- Bảo đảm.
- to indemnify someone from (against) loss — bảo đảm cho ai khỏi bị mất mát
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indemnitê”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)