indicatory
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪn.də.ˌkeɪ.tɜ.ːi/
Tính từ
indicatory /ˈɪn.də.ˌkeɪ.tɜ.ːi/
- Chỉ, để chỉ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indicatory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)