indigeste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.di.ʒɛst/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | indigeste /ɛ̃.di.ʒɛst/ |
indigestes /ɛ̃.di.ʒɛst/ |
| Giống cái | indigeste /ɛ̃.di.ʒɛst/ |
indigestes /ɛ̃.di.ʒɛst/ |
indigeste /ɛ̃.di.ʒɛst/
- Khó tiêu.
- Aliment indigeste — đồ ăn khó tiêu
- Lộn xộn, khó trôi.
- Compilation indigeste — mớ cóp nhặt lộn xộn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “indigeste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)