Bước tới nội dung

individ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít individ individet
Số nhiều individ, individer individa, individene

individ

  1. Cá nhân, cá thể, một người.
    individets forhold til samfunnet

Tham khảo