Bước tới nội dung

indolemment

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.dɔ.la.mɑ̃/

Phó từ

indolemment /ɛ̃.dɔ.la.mɑ̃/

  1. Biếng nhác, uể oải.

Tham khảo