inertly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈnɜːt.li/
Phó từ
inertly /ɪ.ˈnɜːt.li/
- Trì trệ, ì ạch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inertly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
inertly /ɪ.ˈnɜːt.li/