inespéré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nɛs.pe.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inespéré /i.nɛs.pe.ʁe/ |
inespérées /i.nɛs.pe.ʁe/ |
| Giống cái | inespérée /i.nɛs.pe.ʁe/ |
inespérées /i.nɛs.pe.ʁe/ |
inespéré /i.nɛs.pe.ʁe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inespéré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)