infirmier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.fiʁ.mje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | infirmier /ɛ̃.fiʁ.mje/ |
infirmiers /ɛ̃.fiʁ.mje/ |
| Giống cái | infirmière /ɛ̃.fiʁ.mjɛʁ/ |
infirmières /ɛ̃.fiʁ.mjɛʁ/ |
infirmier /ɛ̃.fiʁ.mje/
- Y tá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “infirmier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)