infus
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.fy/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | infus /ɛ̃.fy/ |
infuses /ɛ̃.fyz/ |
| Giống cái | infuse /ɛ̃.fyz/ |
infuses /ɛ̃.fyz/ |
infus /ɛ̃.fy/
- Science infuse — tri thức tiên thiên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “infus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)