inguinal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪŋ.ɡwə.nᵊl/
Tính từ
inguinal /ˈɪŋ.ɡwə.nᵊl/
- (Giải phẫu) (thuộc) bẹn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inguinal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.ɡɥi.nal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inguinal /ɛ̃.ɡɥi.nal/ |
inguinales /ɛ̃.ɡi.nal/ |
| Giống cái | inguinal /ɛ̃.ɡɥi.nal/ |
inguinales /ɛ̃.ɡi.nal/ |
inguinal /ɛ̃.ɡɥi.nal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inguinal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)