inhabituel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.na.bi.tɥɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inhabituel /i.na.bi.tɥɛl/ |
inhabituels /i.na.bi.tɥɛl/ |
| Giống cái | inhabituelle /i.na.bi.tɥɛl/ |
inhabituelles /i.na.bi.tɥɛl/ |
inhabituel /i.na.bi.tɥɛl/
- Bất thường.
- Occupation inhabituelle — công việc bất thường
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inhabituel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)