habituel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bi.tɥɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | habituel /a.bi.tɥɛl/ |
habituels /a.bi.tɥɛl/ |
| Giống cái | habituelle /a.bi.tɥɛl/ |
habituelles /a.bi.tɥɛl/ |
habituel /a.bi.tɥɛl/
- Thói quen; thường ngày, thông thường.
- Promenade habituelle — cuộc đi dạo thường ngày
- Ce n'est pas très habituel — không phải thông thường lắm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “habituel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)