inimically
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈnɪ.mɪ.kəl.li/
Phó từ
inimically /ɪ.ˈnɪ.mɪ.kəl.li/
- Không thân thiện, thù địch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inimically”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)