inique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inique /i.nik/ |
iniques /i.nik/ |
| Giống cái | inique /i.nik/ |
iniques /i.nik/ |
inique /i.nik/
- Bất công.
- Juge inique — viên thẩm phán bất công
- Action inique — hành động bất công
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)