juste

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực juste
/ʒyst/
justes
/ʒyst/
Giống cái juste
/ʒyst/
justes
/ʒyst/

juste /ʒyst/

  1. Công bằng.
    Homme juste — người công bằng
    Sentence juste — bản án công bằng
  2. Chính đáng.
    Juste colère — cơn giận chính đáng
    Juste cause — sự nghiệp chính nghĩa
  3. Đúng, chính xác, xác đáng, thích đáng.
    Raisonnement juste — lập luận đúng
    Coup d’oeil juste — cái nhìn chính xác
    Mot juste — từ thích đáng
  4. Vừa vặn, vừa khéo.
    Justes proportions — tỷ lệ vừa vặn
  5. Sít, chật.
    Souliers trop justes — giày quá sít
  6. Hơi thiếu.
    Repas trop juste pour dix personnes — bữa ăn quá thiếu đối với mười người ăn
    à juste titre — chính đáng
    juste ciel! — trời ơi! (tỏ ý ngạc nhiên, bất bình)

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực juste
/ʒyst/
justes
/ʒyst/
Giống cái juste
/ʒyst/
justes
/ʒyst/

juste /ʒyst/

  1. Người công minh chính trực; người ngoan đạo mẫu mực.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
juste
/ʒyst/
justes
/ʒyst/

juste /ʒyst/

  1. Cái công bằng.
    Le juste et l’injuste — cái công bằng và cái bất công
    dormir du sommeil du juste — ngủ ngon giấc

Phó từ[sửa]

juste /ʒyst/

  1. Đúng, chính xác.
    Voir juste — nhìn đúng
  2. Đúng ngay, đúng vào.
    Juste au-dessus des arbres — đúng ngay trên ngọn cây
    Juste ce qu’il faut — đúng cái cần thiết
    Juste à ce moment — đúng vào lúc ấy
  3. Vừa vặn; hơi thiếu.
    Prévoir un peu juste — dự toán hơi thiếu
    au juste — đúng, chính xác
    Ne pas savoir au juste — không biết chính xác
    comme de juste — (thân mật) đúng theo lẽ
    Vous serez payé, comme de juste — đúng theo lẽ, anh sẽ được trả tiền

Tham khảo[sửa]