injurieux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.ʒy.ʁjø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | injurieux /ɛ̃.ʒy.ʁjø/ |
injurieux /ɛ̃.ʒy.ʁjø/ |
| Giống cái | injurieuse /ɛ̃.ʒy.ʁjøz/ |
injurieux /ɛ̃.ʒy.ʁjø/ |
injurieux /ɛ̃.ʒy.ʁjø/
- Lăng nhục, thóa mạ.
- Paroles injurieuses — những lời thóa mạ
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Bất công.
- Le sort injurieux me ravit un époux — cái số mệnh bất công đã cướp mất chồng tôi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “injurieux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)