inné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inné /i.ne/ |
innés /i.ne/ |
| Giống cái | innée /i.ne/ |
innées /i.ne/ |
inné /i.ne/
- Bẩm sinh.
- Don inné khiếu bẩm —
- ','french','on')"sinh —
- Idées innées — (triết học) ý niệm bẩm sinh
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “inné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)