innholder
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
innholder
- chủ quán trọ, chủ khách sạn nhỏ (ở nông thôn, thị trấn).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “innholder”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
innholder