Bước tới nội dung

inoculer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /i.nɔ.ky.le/

Ngoại động từ

inoculer ngoại động từ /i.nɔ.ky.le/

  1. Nhiễm truyền, chủng.
    Inoculer la rage à un chien — nhiễm truyền bệnh dại cho con chó
  2. (Nghĩa bóng) Làm cho tiêm nhiễm.
    Inoculer une idée fixe — làm cho tiêm nhiễm một định kiến

Tham khảo