inopiné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nɔ.pi.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inopiné /i.nɔ.pi.ne/ |
inopinées /i.nɔ.pi.ne/ |
| Giống cái | inopinée /i.nɔ.pi.ne/ |
inopinées /i.nɔ.pi.ne/ |
inopiné /i.nɔ.pi.ne/
- Bất ngờ.
- Retour inopiné — sự trở về bất ngờ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inopiné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)