insectivorous

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

insectivorous /ˌɪn.ˌsɛk.ˈtɪv.rəs/

  1. (Sinh vật học) Ăn sâu bọ.

Tham khảo[sửa]