insistere

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å insistere
Hiện tại chỉ ngôi insisterer
Quá khứ insisterte
Động tính từ quá khứ insistert
Động tính từ hiện tại

insistere

  1. Nài, nài nỉ, năn nỉ.
    Han insisterte på å få bli med.
    Jeg skal komme, siden du insisterer.

Tham khảo[sửa]